Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 282 | 0-3 | 0 | $ 23,403 |
| Đôi nữ | 394 | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 111-74 | 0 | $ 117,476 |
| Đôi nữ | - | 42-40 | 0 |
Giao bóng
- Aces 1
- Số lần đối mặt với Break Points 18
- Lỗi kép 2
- Số lần cứu Break Points 42%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 72%
- Số lần games giao bóng 21
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 52%
- Thắng Games Giao Bóng 51%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 41%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 49%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 21
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 35%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
- Cơ hội giành Break Points 7
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 31%
| WTA-Đôi-Lisboa Belem Open | ||||||
| Tứ kết | Gina Feistel Raluca Georgiana Serban |
2-1 (77-65,4-6,10-6) | Martha Matoula Giorgia Pedone |
L | ||
| WTA-Đơn -Lisboa Belem Open | ||||||
| Vòng 1 | Martha Matoula |
2-0 (6-3,6-4) | Giorgia Pedone |
L | ||
| WTA-Đôi-Lisboa Belem Open | ||||||
| Vòng 1 | Martha Matoula Giorgia Pedone |
2-1 (6-4,0-6,10-7) | Zhibek Kulambayeva Darja Semenistaja |
W | ||
| WTA-Đơn -Ljubljana Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Giorgia Pedone |
0-2 (1-6,1-6) | Denisa Zoldakova |
L | ||
| WTA-Đơn -WTA Foggia | ||||||
| Tứ kết | Giorgia Pedone |
0-2 (2-6,4-6) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| Vòng 2 | Mayar Sherif |
1-2 (6-2,4-6,3-6) | Giorgia Pedone |
W | ||
| Vòng 1 | Giorgia Pedone |
2-0 (6-3,6-3) | Ekaterine Gorgodze |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok