Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 216 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 287 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 15
- Số lần đối mặt với Break Points 35
- Lỗi kép 10
- Số lần cứu Break Points 43%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 55
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 58%
- Thắng Games Giao Bóng 64%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 52%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 33%
- Số lần games trả giao bóng 55
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 45%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
- Cơ hội giành Break Points 40
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
| WTA-Đơn -Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jia-Jing Lu |
2-0 (6-4,6-3) | Hayu Kinoshita |
L | ||
| WTA-Đơn -Sao Paulo Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Darja Semenistaja |
2-0 (7-5,6-4) | Hayu Kinoshita |
L | ||
| WTA-Đơn -China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Hayu Kinoshita |
0-2 (3-6,3-6) | En Shuo Liang |
L | ||
| Vòng 2 | Mei Yamaguchi |
0-2 (4-6,1-6) | Hayu Kinoshita |
W | ||
| Vòng 1 | Hayu Kinoshita |
2-0 (6-4,6-2) | Kristiana Sidorova |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok