Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 148 | 0-1 | 0 | $ 136,326 |
| Đôi nam | 387 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 0-1 | 0 | $ 260,164 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 5
- Số lần đối mặt với Break Points 12
- Lỗi kép 7
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 69%
- Số lần games giao bóng 14
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 64%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 27%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 29%
- Số lần games trả giao bóng 14
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 29%
- Cơ hội giành Break Points 11
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
- Số lần tận dụng Break point 36%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Jinan Challenger Men | ||||||
| Vòng 1 | Martin Landaluce |
2-0 (6-3,6-3) | Ilia Simakin |
L | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Camilo Ugo Carabelli |
2-1 (2-6,6-2,7-5) | Ilia Simakin |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok