Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 407 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 587 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 3
- Số lần đối mặt với Break Points 10
- Lỗi kép 4
- Số lần cứu Break Points 50%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 8
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 50%
- Thắng Games Giao Bóng 38%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 33%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 44%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 17%
- Số lần games trả giao bóng 8
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 13%
- Cơ hội giành Break Points 2
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 32%
| WTA-Đôi-POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Weronika Ewald Daria Gorska |
0-2 (4-6,1-6) | Naima Karamoko Lara Salden |
L | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Weronika Ewald |
0-2 (63-77,2-6) | Justina Mikulskyte |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok