Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 148 | 28-18 | 0 | $ 152,297 |
| Đôi nữ | 281 | 7-8 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 124-49 | 0 | $ 204,597 |
| Đôi nữ | - | 30-26 | 0 |
Giao bóng
- Aces 56
- Số lần đối mặt với Break Points 258
- Lỗi kép 64
- Số lần cứu Break Points 59%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 271
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 60%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 262
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 59%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 26%
- Cơ hội giành Break Points 166
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
| WTA-Đơn -Hồng Kông (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Carol Young Suh Lee |
0-2 (1-6,4-6) | Maria Sakkari |
L | ||
| WTA-Đơn -Guangzhou (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Paula Badosa |
2-0 (6-1,6-4) | Carol Young Suh Lee |
L | ||
| WTA-Đơn -Porto Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Harmony Tan |
2-0 (6-3,7-5) | Carol Young Suh Lee |
L | ||
| WTA-Đơn -Sao Paulo Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anna Blinkova |
2-0 (6-1,6-3) | Carol Young Suh Lee |
L | ||
| WTA-Đơn -Barranquilla Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Carol Young Suh Lee |
0-2 (1-6,64-77) | Leolia Jeanjean |
L | ||
| Vòng 2 | Emiliana Arango |
0-2 (65-77,5-7) | Carol Young Suh Lee |
W | ||
| Vòng 1 | Vendula Valdmannova |
0-2 (3-6,65-77) | Carol Young Suh Lee |
W | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Carol Young Suh Lee |
1-2 (4-6,6-3,0-6) | Katie Boulter |
L | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Carol Young Suh Lee |
2-0 (6-4,7-5) | Gabriela Knutson |
W | ||
| Bán kết | Carol Young Suh Lee |
2-0 (6-2,6-2) | Vendula Valdmannova |
W | ||
| Tứ kết | Carol Young Suh Lee |
2-1 (3-6,77-64,6-1) | Weronika Falkowska |
W | ||
| Vòng 2 | Carol Young Suh Lee |
2-1 (2-6,6-3,6-1) | Aliona Falei |
W | ||
| Vòng 1 | Elsa Jacquemot |
0-2 (4-6,4-6) | Carol Young Suh Lee |
W | ||
| WTA-Đơn -Livesport Prague Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Marie Bouzkova |
2-0 (7-5,6-4) | Carol Young Suh Lee |
L | ||
| Vòng 1 | Veronika Podrez |
1-2 (1-6,7-5,2-6) | Carol Young Suh Lee |
W | ||
| WTA-Đôi-Istanbul 2 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Carol Young Suh Lee Vendula Valdmannova |
1-2 (4-6,6-2,9-11) | Aliona Falei Polina Iatcenko |
L | ||
| WTA-Đơn -Istanbul 2 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Hanne Vandewinkel |
2-0 (6-3,6-3) | Carol Young Suh Lee |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Carol Young Suh Lee |
0-2 (3-6,3-6) | Varvara Lepchenko |
L | ||
| WTA-Đôi-Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | I-Hsuan Cho Yi Tsen Cho |
2-0 (6-3,6-4) | Carol Young Suh Lee Ankita Raina |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Carol Young Suh Lee |
0-2 (64-77,3-6) | Suzan Lamens |
L | ||
| Vòng 1 | Moyuka Uchijima |
0-2 (4-6,4-6) | Carol Young Suh Lee |
W | ||
| WTA-Đôi-Open Arena Les Sables dOlonne (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Carol Young Suh Lee Anna Siskova |
2-0 (6-2,6-3) | Aliona Bolsova Zadoinov Irene Burillo Escorihuela |
W | ||
| Bán kết | Estelle Cascino Shuo Feng |
0-2 (1-6,2-6) | Carol Young Suh Lee Anna Siskova |
W | ||
| WTA-Đơn -Open Arena Les Sables dOlonne (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Carol Young Suh Lee |
0-2 (1-6,2-6) | Alina Korneeva |
L | ||
| WTA-Đôi-Open Arena Les Sables dOlonne (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Carol Young Suh Lee Anna Siskova |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Camilla Rosatello Darja Semenistaja |
W | ||
| WTA-Đơn -Open Arena Les Sables dOlonne (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Aliona Bolsova Zadoinov |
0-2 (2-6,5-7) | Carol Young Suh Lee |
W | ||
| Vòng 1 | Anna-Lena Friedsam |
0-2 (3-6,3-6) | Carol Young Suh Lee |
W | ||
| WTA-Đôi-Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ekaterine Gorgodze Camilla Rosatello |
2-0 (6-4,6-2) | Elvina Kalieva Carol Young Suh Lee |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi | 1 | Open Arena Les Sables dOlonne |
| 2026 | Đơn | 1 | POLAND Polish Open |




Youtube
Tiktok