Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 169 | 12-24 | 0 | $ 457,951 |
| Đôi nữ | - | 0-2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 164-123 | 0 | $ 1,116,072 |
| Đôi nữ | - | 35-34 | 0 |
Giao bóng
- Aces 118
- Số lần đối mặt với Break Points 395
- Lỗi kép 214
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 56%
- Số lần games giao bóng 489
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
- Thắng Games Giao Bóng 63%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 32%
- Số lần games trả giao bóng 494
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 32%
- Cơ hội giành Break Points 323
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
2-0 (6-2,6-2) | Ella Seidel |
L | ||
| WTA-Đơn -Ennoble Care Philly Open | ||||||
| Vòng 1 | Ella Seidel |
0-2 (4-6,2-6) | Jessica Bouzas Maneiro |
L | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Gabriela Knutson |
2-0 (6-3,6-4) | Ella Seidel |
L | ||
| Vòng 1 | Dalma Galfi |
0-2 (2-6,2-6) | Ella Seidel |
W | ||
| WTA-Đơn -Livesport Prague Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ella Seidel |
1-2 (5-7,6-3,3-6) | Daria Snigur |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Ella Seidel |
0-2 (4-6,3-6) | Linda Noskova |
L | ||
| WTA-Đôi-Bad Homburg (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Brockmann T. J. Ella Seidel |
0-2 (4-6,1-6) | Qianhui Tang Shuai Zhang |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Jelena Ostapenko |
2-0 (6-4,6-4) | Ella Seidel |
L | ||
| WTA-Đơn -Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Emiliana Arango |
2-1 (6-3,4-6,6-1) | Ella Seidel |
L | ||
| WTA-Đôi-Stuttgart (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Noma Akugue Noha Ella Seidel |
0-2 (2-6,4-6) | Nicole Melichar-Martinez Liudmila Samsonova |
L | ||
| WTA-Đơn -Stuttgart (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Elise Mertens |
2-0 (6-3,6-4) | Ella Seidel |
L | ||
| WTA-Đơn -Bogota (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Darja Semenistaja |
2-0 (6-2,6-2) | Ella Seidel |
L | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lilli Tagger |
2-1 (68-710,6-4,7-5) | Ella Seidel |
L | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ella Seidel |
0-2 (2-6,2-6) | Anastasia Zakharova |
L | ||
| WTA-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ella Seidel |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Jaqueline Adina Cristian |
L | ||
| Vòng 1 | Ella Seidel |
2-0 (6-1,6-4) | Cristina Bucsa |
W | ||
| Vòng 2 | Kamilla Rakhimova |
1-2 (6-1,65-77,4-6) | Ella Seidel |
W | ||
| WTA-Đơn -Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ella Seidel |
1-2 (6-4,66-78,0-6) | Anna Bondar |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Oksana Selekhmeteva |
2-1 (6-3,3-6,6-0) | Ella Seidel |
L | ||
| WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anna Bondar |
2-0 (6-0,6-1) | Ella Seidel |
L | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ella Seidel |
0-2 (3-6,1-6) | Sonay Kartal |
L | ||
| Vòng 1 | Monique Barry |
0-2 (2-6,1-6) | Ella Seidel |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok