Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 220 | 29-18 | 0 | $ 92,118 |
| Đôi nữ | 760 | 4-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 123-70 | 0 | $ 129,351 |
| Đôi nữ | - | 44-30 | 0 |
Giao bóng
- Aces 3
- Số lần đối mặt với Break Points 21
- Lỗi kép 8
- Số lần cứu Break Points 36%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 26
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 60%
- Thắng Games Giao Bóng 51%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 33%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 50%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 26
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 24%
- Cơ hội giành Break Points 17
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
| WTA-Đôi-Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jodie Anna Burrage Robin Montgomery |
2-0 (6-3,6-2) | Aliona Falei Polina Iatcenko |
L | ||
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Aliona Falei |
1-2 (63-77,7-5,2-6) | Magda Linette |
L | ||
| WTA-Đơn -Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Aliona Falei |
1-2 (1-6,6-2,2-6) | Rebecca Sramkova |
L | ||
| Vòng 2 | Oleksandra Oliynykova |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Aliona Falei |
W | ||
| Vòng 1 | Hanyu Guo |
1-2 (64-77,6-4,5-7) | Aliona Falei |
W | ||
| WTA-Đơn -Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Jessica Bouzas Maneiro |
2-0 (6-3,6-3) | Aliona Falei |
L | ||
| Tứ kết | Aliona Falei |
2-0 (6-4,6-2) | Sara Sorribes Tormo |
W | ||
| Vòng 2 | Aliona Falei |
2-1 (4-6,77-62,6-4) | Kristiana Sidorova |
W | ||
| Vòng 1 | Tyra Caterina Grant |
0-2 (4-6,1-6) | Aliona Falei |
W | ||
| WTA-Đôi-Ankara Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Teodora Kostovic Elena Micic |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Aliona Falei Polina Iatcenko |
L | ||
| WTA-Đơn -Ankara Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Aliona Falei |
0-2 (2-6,62-77) | Tian Fangran |
L | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Carol Young Suh Lee |
2-1 (2-6,6-3,6-1) | Aliona Falei |
L | ||
| Vòng 1 | Aliona Falei |
2-0 (6-3,6-2) | Urszula Radwanska |
W | ||
| WTA-Đôi-Istanbul 2 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
2-1 (6-2,4-6,10-7) | Aliona Falei Polina Iatcenko |
L | ||
| WTA-Đơn -Istanbul 2 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Vendula Valdmannova |
2-0 (6-2,6-3) | Aliona Falei |
L | ||
| WTA-Đôi-Istanbul 2 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Aliona Falei Polina Iatcenko |
2-1 (4-6,78-66,11-9) | Mariana Drazic Isabella Shinikova |
W | ||
| WTA-Đơn -Istanbul 2 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Kristina Penickova |
1-2 (5-7,6-3,3-6) | Aliona Falei |
W | ||
| Vòng 1 | Aliona Falei |
2-1 (5-7,6-2,6-2) | Yue Yuan |
W | ||
| WTA-Đôi-Istanbul 2 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Carol Young Suh Lee Vendula Valdmannova |
1-2 (4-6,6-2,9-11) | Aliona Falei Polina Iatcenko |
W | ||
| WTA-Đôi-Turkey stanbul Chall. Women clay (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Katherine Sebov Raluca Georgiana Serban |
2-1 (1-6,6-4,10-8) | Aliona Falei Polina Iatcenko |
L | ||
| WTA-Đơn -Turkey stanbul Chall. Women clay (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Donna Vekic |
2-1 (6-2,63-77,6-4) | Aliona Falei |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok