Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 6-17 | 0 | $ 401,096 |
| Đôi nữ | - | 17-12 | 1 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 45 | 436-328 | 2 | $ 3,898,600 |
| Đôi nữ | 20 | 298-181 | 14 |
Giao bóng
- Aces 613
- Số lần đối mặt với Break Points 2260
- Lỗi kép 1056
- Số lần cứu Break Points 53%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 2740
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 58%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 2777
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 29%
- Cơ hội giành Break Points 2117
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi | 1 | Mallorca |
| 2018 | Đôi | 1 | Linz |
| 2018 | Đơn | 1 | Nurnberg |
| 2017 | Đôi | 4 | Auckland,Gstaad,Seoul,Linz |
| 2016 | Đôi | 4 | Nurnberg,Seoul,Linz,Luxembourg |
| 2015 | Đôi | 2 | Hobart,Bastad |
| 2015 | Đơn | 1 | Bastad |
| 2011 | Đôi | 1 | E Boks Danish Open |
| 2010 | Đôi | 1 | Bell Challenge |




Youtube
Tiktok