Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 271 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 383 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 3
- Số lần đối mặt với Break Points 43
- Lỗi kép 14
- Số lần cứu Break Points 52%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 40
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 57%
- Thắng Games Giao Bóng 49%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 36%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 50%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 40%
- Số lần games trả giao bóng 39
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 59%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 49%
- Cơ hội giành Break Points 43
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 48%
| WTA-Đơn -Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Xinxin Yao |
0-2 (5-7,1-6) | Aliaksandra Sasnovich |
L | ||
| WTA-Đơn -Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Xinxin Yao |
1-2 (6-2,67-79,3-6) | Maya Joint |
L | ||
| WTA-Đơn -China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Xinxin Yao |
0-2 (5-7,2-6) | Xiaodi You |
L | ||
| Tứ kết | Lanlana Tararudee |
0-2 (4-6,4-6) | Xinxin Yao |
W | ||
| Vòng 2 | Xinxin Yao |
2-0 (6-4,6-3) | Haruka Kaji |
W | ||
| Vòng 1 | Hong Yi Cody Wong |
0-2 (2-6,1-6) | Xinxin Yao |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok