Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 193 | 2-3 | 0 | $ 260,239 |
| Đôi nam | 836 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 3-5 | 0 | $ 418,576 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 2
- Số lần đối mặt với Break Points 34
- Lỗi kép 6
- Số lần cứu Break Points 47%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 66%
- Số lần games giao bóng 45
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 58%
- Thắng Games Giao Bóng 60%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 52%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 44
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 30%
- Cơ hội giành Break Points 34
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
- Số lần tận dụng Break point 38%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Juan Carlos Prado Angelo |
2-0 (6-2,6-1) | Tsz Fu Wong |
W | ||
| ATP-Đơn -Umag (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Juan Carlos Prado Angelo |
0-2 (62-77,1-6) | Damir Dzumhur |
L | ||
| Vòng 1 | Lukas Neumayer |
0-2 (3-6,6-7) | Juan Carlos Prado Angelo |
W | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Martin Landaluce |
3-2 (6-3,4-6,6-2,63-77,6-4) | Juan Carlos Prado Angelo |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok