Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 100 | 8-11 | 0 | $ 997,745 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 8-11 | 0 | $ 1,190,363 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 117
- Số lần đối mặt với Break Points 159
- Lỗi kép 56
- Số lần cứu Break Points 62%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 273
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 71%
- Thắng Games Giao Bóng 78%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 277
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 21%
- Cơ hội giành Break Points 137
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
- Số lần tận dụng Break point 42%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yibing Wu |
2-0 (6-3,78-66) | Michael Zheng |
L | ||
| ATP-Đơn -Jingshan Challenger Men | ||||||
| Vòng 2 | Michael Zheng |
0-2 (1-6,65-77) | Yanki Erel |
L | ||
| Vòng 1 | Michael Zheng |
2-0 (7-6,6-1) | Yaojie Zeng |
W | ||
| ATP-Đơn -HANGZHOU OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Bu Yunchaokete |
2-0 (6-4,6-3) | Michael Zheng |
L | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Michael Zheng |
2-3 (67-79,6-3,6-4,3-6,2-6) | Arthur Gea |
L | ||
| Vòng 2 | Bu Yunchaokete |
1-3 (3-6,6-2,2-6,3-6) | Michael Zheng |
W | ||
| Vòng 1 | Fabian Marozsan |
0-3 (4-6,4-6,2-6) | Michael Zheng |
W | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Michael Zheng |
0-2 (1-6,3-6) | Lorenzo Musetti |
L | ||
| Vòng 2 | Ugo Humbert |
0-2 (4-6,3-6) | Michael Zheng |
W | ||
| Vòng 1 | Fabian Marozsan |
1-2 (6-3,1-6,61-77) | Michael Zheng |
W | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Michael Zheng |
1-2 (4-6,6-4,65-77) | Miomir Kecmanovic |
L | ||
| ATP-Đơn -Los Cabos (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Arthur Gea |
2-1 (0-6,6-4,6-0) | Michael Zheng |
L | ||
| Vòng 1 | Michael Zheng |
2-0 (6-4,6-3) | Martin Landaluce |
W | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 3 | Felix Auger-Aliassime |
3-0 (77-61,6-2,6-1) | Michael Zheng |
L | ||
| Vòng 2 | Nicolas Mejia |
1-3 (77-64,68-710,1-6,4-6) | Michael Zheng |
W | ||
| Vòng 1 | Michael Zheng |
3-2 (67-79,6-2,62-77,6-3,710-64) | Cameron Norrie |
W | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Michael Zheng |
0-3 (1-6,1-6,3-6) | Dino Prizmic |
L | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Michael Zheng |
0-2 (61-77,5-7) | Vit Kopriva |
L | ||
| ATP-Đơn -Dallas Open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Michael Zheng |
0-2 (3-6,4-6) | Sebastian Korda |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Michael Zheng |
0-3 (1 nghỉ hưu) | Corentin Moutet |
L | ||
| Vòng 1 | Michael Zheng |
3-2 (6-4,6-4,3-6,6-77,6-3) | Sebastian Korda |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok