Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 167 | 0-1 | 0 | $ 240,935 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 6-9 | 0 | $ 793,952 |
| Đôi nam | - | 1-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 44
- Số lần đối mặt với Break Points 44
- Lỗi kép 15
- Số lần cứu Break Points 68%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 86
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 73%
- Thắng Games Giao Bóng 84%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 54%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 66%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 23%
- Số lần games trả giao bóng 84
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 14%
- Cơ hội giành Break Points 32
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 33%
- Số lần tận dụng Break point 38%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Mark Lajal |
0-2 (4-6,4-6) | Juan Manuel Cerundolo |
L | ||
| ATP-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. men | ||||||
| Tứ kết | Bu Yunchaokete |
2-0 (7-5,6-4) | Mark Lajal |
L | ||
| Vòng 2 | Harry Wendelken |
0-2 (4-6,1-6) | Mark Lajal |
W | ||
| Vòng 1 | Mark Lajal |
2-0 (6-2,77-61) | Leandro Riedi |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok