Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 165 | 0-1 | 0 | $ 258,791 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 0-1 | 0 | $ 358,998 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 25
- Số lần đối mặt với Break Points 7
- Lỗi kép 1
- Số lần cứu Break Points 71%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 72%
- Số lần games giao bóng 16
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 83%
- Thắng Games Giao Bóng 88%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 27%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 68%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 20%
- Số lần games trả giao bóng 17
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 37%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 6%
- Cơ hội giành Break Points 5
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 27%
- Số lần tận dụng Break point 20%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Stuttgart (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Tom Gentzsch |
1-2 (79-67,62-77,3-6) | Rinky Hijikata |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok