Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0 - 3 | 0 | $ 27,285 |
| Đôi nữ | - | 2 - 3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 29 (June 21 2010) | 203 - 138 | 0 | $ 1,758,589 |
| Đôi nữ | 7 (October 25 2010) | 98 - 81 | 0 |
Giao bóng
- Aces 733
- Số lần đối mặt với Break Points 1389
- Lỗi kép 1021
- Số lần cứu Break Points 50%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 1831
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 61%
- Thắng Games Giao Bóng 61%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 1858
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 30%
- Cơ hội giành Break Points 1340
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi | 1 | Hertogenbosch |
| 2015 | Đôi | 2 | Madrid,Hồng Kông |
| 2015 | Đơn | 1 | Hua Hin |
| 2014 | Đôi | 2 | Family Circle Cup,Brasil Tennis Cup |
| 2013 | Đôi | 3 | Tashkent,Brasil Open,Taipei Chall. Nữ |
| 2011 | Đôi | 3 | Washington,Cincinnati,Moscow |
| 2010 | Đôi | 2 | Wimbledon,Mỹ Mở rộng |
| 2009 | Đôi | 1 | PTT Pattaya Open |
| 2007 | Đơn | 1 | Bangalore Open 2008 |




Youtube
Tiktok