Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 9,619 |
| Đôi nữ | - | 5-3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 50 | 269-250 | 1 | $ 4,556,888 |
| Đôi nữ | 3 | 324-204 | 15 |
Giao bóng
- Aces 131
- Số lần đối mặt với Break Points 961
- Lỗi kép 425
- Số lần cứu Break Points 51%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 1193
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 58%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 1207
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 33%
- Cơ hội giành Break Points 915
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi | 1 | Shenzhen |
| 2011 | Đôi | 2 | Cincinnati,Moscow |
| 2010 | Đôi | 4 | Memphis International,Internationaux de Strasbourg,Wimbledon,Mỹ Mở rộng |
| 2009 | Đôi | 2 | Brisbane,Bell Challenge |
| 2008 | Đôi | 2 | Tokyo,Bell Challenge |
| 2007 | Đôi | 1 | Sunfeast Open |
| 2006 | Đôi | 2 | Hiroshima,Thailand.Open |
| 2006 | Đơn | 1 | Thailand.Open |




Youtube
Tiktok