Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 2 | 15-33 | 0 | $ 7,455,122 |
| Đôi nam | 4 | 539-410 | 26 |
Giao bóng
- Aces 212
- Số lần đối mặt với Break Points 123
- Lỗi kép 70
- Số lần cứu Break Points 67%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 55%
- Số lần games giao bóng 238
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 79%
- Thắng Games Giao Bóng 83%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 66%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 20%
- Số lần games trả giao bóng 237
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 41%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 9%
- Cơ hội giành Break Points 74
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 28%
- Số lần tận dụng Break point 30%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi | 2 | Úc Mở rộng,Miami |
| 2023 | Đôi | 2 | Doha,Indian Wells |
| 2022 | Đôi | 3 | Adelaide,Pune,Tel Aviv Watergen Open |
| 2020 | Đôi | 1 | Doha |
| 2019 | Đôi | 1 | Pune |
| 2017 | Đôi | 3 | Aircel Chennai Open,Monte Carlo,Vienna |
| 2015 | Đôi | 4 | Sydney,Dubai,Madrid,Stuttgart |
| 2014 | Đôi | 1 | Dubai |
| 2013 | Đôi | 2 | Marseille,Tokyo |
| 2012 | Đôi | 2 | Dubai,Paris |
| 2011 | Đôi | 3 | Halle,Stockholm,Paris |
| 2010 | Đôi | 1 | SA Tennis Open |
| 2008 | Đôi | 1 | Farmers Classic |




Youtube
Tiktok