Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 255 | 19-13 | 0 | $ 120,999 |
| Đôi nữ | 895 | 0-3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 190-126 | 0 | $ 357,166 |
| Đôi nữ | - | 32-32 | 0 |
Giao bóng
- Aces 4
- Số lần đối mặt với Break Points 14
- Lỗi kép 5
- Số lần cứu Break Points 42%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 18
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 53%
- Thắng Games Giao Bóng 56%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 52%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 20
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 15%
- Cơ hội giành Break Points 7
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
| WTA-Đơn -Rovereto Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Anouk Koevermans |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Lea Boskovic |
L | ||
| Vòng 1 | Anouk Koevermans |
2-1 (5-7,6-1,6-4) | Erika Andreeva |
W | ||
| WTA-Đơn -Porto Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Anouk Koevermans |
0-2 (4-6,1-6) | Akli A. |
L | ||
| WTA-Đơn -Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Vòng 2 | Anouk Koevermans |
0-2 (3-6,2-6) | Gabriela Knutson |
L | ||
| Vòng 1 | Elena Micic |
1-2 (2-6,710-68,3-6) | Anouk Koevermans |
W | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anouk Koevermans |
0-2 (5-7,1-6) | Caty McNally |
L | ||
| WTA-Đôi-Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu Lois Boisson |
2-0 (6-1,6-4) | Anouk Koevermans Suzan Lamens |
L | ||
| WTA-Đơn -Turkey stanbul Chall. Women clay (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Guiomar Maristany Zuleta De Reales |
2-0 (7-5,6-3) | Anouk Koevermans |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Sofia Costoulas |
2-0 (6-4,6-4) | Anouk Koevermans |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Anouk Koevermans |
0-2 (4-6,67-79) | Robin Montgomery |
L | ||
| Vòng 1 | Anouk Koevermans |
2-0 (6-1,7-5) | Matilde Jorge |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Anouk Koevermans |
0-2 (3-6,3-6) | Teodora Kostovic |
L | ||
| WTA-Đôi-Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Emily Appleton Makoto Ninomiya |
2-1 (77-61,4-6,10-5) | Anouk Koevermans Suzan Lamens |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yue Yuan |
0-2 (4-6,1-6) | Anouk Koevermans |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok