Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 129 | 1-4 | 0 | $ 277,833 |
| Đôi nam | 389 | 3-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 4-9 | 0 | $ 495,183 |
| Đôi nam | - | 3-2 | 0 |
Giao bóng
- Aces 42
- Số lần đối mặt với Break Points 47
- Lỗi kép 8
- Số lần cứu Break Points 64%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 77
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 78%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 62%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 24%
- Số lần games trả giao bóng 77
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 41%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 14%
- Cơ hội giành Break Points 19
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 30%
- Số lần tận dụng Break point 58%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Nur-Sultan (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Mikhail Kukushkin |
2-0 (77-64,77-63) | Stefanos Sakellaridis |
L | ||
| ATP-Đơn -Jinan Challenger Men | ||||||
| Vòng 1 | Stefanos Sakellaridis |
1-2 (6-7,6-3,3-6) | Keegan Smith |
L | ||
| ATP-Đơn -Jingshan Challenger Men | ||||||
| Vòng 1 | Stefanos Sakellaridis |
0-2 (6-7,2-6) | Yuta Shimizu |
L | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Norbert Gombos |
2-0 (6-4,77-64) | Stefanos Sakellaridis |
L | ||
| Vòng 1 | Alex Molcan |
2-0 (6-1,6-1) | Stefanos Sakellaridis |
L | ||
| ATP-Đôi-Stuttgart (Cỏ) | ||||||
| Chung kết | Daniil Glinka Stefanos Sakellaridis |
1-2 (62-77,6-3,9-11) | Yannick Hanfmann Jan-Lennard Struff |
L | ||
| Bán kết | Francisco Cabral Nikola Mektic |
1-2 (6-2,4-6,5-10) | Daniil Glinka Stefanos Sakellaridis |
W | ||
| Tứ kết | Daniil Glinka Stefanos Sakellaridis |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Alexander Bublik Nick Kyrgios |
W | ||
| ATP-Đơn -BRD Nastase Tiriac Trophy (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Stefanos Sakellaridis |
0-2 (63-77,5-7) | Fabian Marozsan |
L | ||
| Vòng 1 | Stefanos Sakellaridis |
2-0 (6-3,6-4) | Jan Choinski |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok