Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 36,423 |
| Đôi nam | - | 3-3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 2 | 7-5 | 0 | $ 4,014,060 |
| Đôi nam | 2 | 321-230 | 19 |
Giao bóng
- Aces 47
- Số lần đối mặt với Break Points 53
- Lỗi kép 20
- Số lần cứu Break Points 68%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 89
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 81%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 54%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 22%
- Số lần games trả giao bóng 84
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 12%
- Cơ hội giành Break Points 43
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 23%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi | 1 | Eugene Korea Open Tennis Championships |
| 2021 | Đôi | 1 | Washington |
| 2020 | Đôi | 1 | bett1HULKS Championship Cologne, Germany |
| 2019 | Đôi | 2 | Halle,Washington |
| 2018 | Đôi | 1 | Marseille |
| 2017 | Đôi | 2 | Delray Beach,Indian Wells |
| 2016 | Đôi | 2 | Halle,Chengdu |
| 2015 | Đôi | 4 | Heineken Open,Halle,Tokyo,Thượng Hải |
| 2014 | Đôi | 2 | Regions Morgan Keegan Championships,Stockholm |
| 2013 | Đôi | 3 | Open de Nice Cote d’Azur,Metz,Malaysian Open, Kuala Lumpur |




Youtube
Tiktok