Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 261 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 243 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 4
- Số lần đối mặt với Break Points 65
- Lỗi kép 19
- Số lần cứu Break Points 38%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 67
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 53%
- Thắng Games Giao Bóng 41%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 37%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 46%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 29%
- Số lần games trả giao bóng 65
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 63%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 25%
- Cơ hội giành Break Points 52
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
| WTA-Đôi-Seoul (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Hao-Ching Chan Fang-Hsien Wu |
2-0 (6-1,6-2) | Dayeon Back Su Jeong Jang |
L | ||
| Vòng 1 | Dayeon Back Su Jeong Jang |
2-0 (6-2,710-68) | Peangtarn Plipuech Kimberley Zimmermann |
W | ||
| WTA-Đơn -Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Dayeon Back |
0-2 (2-6,1-6) | Maya Joint |
L | ||
| Vòng 1 | Yue Yuan |
1-2 (3-6,6-4,1-6) | Dayeon Back |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok