Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 7 - 7 | 0 | $ 88,972 |
| Đôi nữ | - | 11 - 5 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 36 (February 21 2011) | 342 - 235 | 0 | $ 1,966,901 |
| Đôi nữ | 12 (July 8 2002) | 233 - 137 | 0 |
Giao bóng
- Aces 1070
- Số lần đối mặt với Break Points 2680
- Lỗi kép 896
- Số lần cứu Break Points 57%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 3466
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 65%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 3459
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 35%
- Cơ hội giành Break Points 2804
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn | 1 | St. Petersburg |
| 2015 | Đôi | 1 | Auckland |
| 2014 | Đôi | 5 | Úc Mở rộng,Wimbledon,Stuttgart,Madrid,Toronto |
| 2013 | Đơn | 2 | Palermo,BNP Paribas Katowice Open |
| 2013 | Đôi | 3 | Úc Mở rộng,Open GDF SUEZ,Doha |
| 2012 | Đơn | 1 | Texas Tennis Open |
| 2012 | Đôi | 8 | Whirlpool Monterrey Open,Acapulco,Barcelona Ladies Open,Madrid,Internazionali BNL dItalia,Pháp Mở rộng,Mỹ Mở rộng,Hertogenbosch |
| 2011 | Đơn | 3 | Barcelona Ladies Open,Budapest,Hertogenbosch |
| 2011 | Đôi | 3 | Hobart,Palermo,PTT Pattaya Open |
| 2010 | Đơn | 1 | Luxembourg |
| 2010 | Đôi | 2 | Andalucia Tennis Experience,Barcelona Ladies Open |
| 2009 | Đơn | 1 | Barcelona Ladies Open |
| 2007 | Đơn | 1 | Bogota |




Youtube
Tiktok