Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 508 | 19-6 | 0 | $ 45,666 |
| Đôi nữ | 236 | 8-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 83-44 | 0 | $ 358,311 |
| Đôi nữ | - | 55-22 | 0 |
Giao bóng
- Aces 16
- Số lần đối mặt với Break Points 68
- Lỗi kép 41
- Số lần cứu Break Points 48%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 93
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 57%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 90
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 22%
- Cơ hội giành Break Points 61
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
| WTA-Đôi-Washington (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Clervie Ngounoue Alana Smith |
0-2 (3-6,2-6) | Erin Routliffe Aldila Sutjiadi |
L | ||
| Vòng 1 | Clervie Ngounoue Alana Smith |
2-1 (6-2,4-6,10-3) | Ann Li Clara Tauson |
W | ||
| WTA-Đôi-Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Ivana Corley Clervie Ngounoue |
1-2 (5-7,6-0,7-10) | MADELAINE BROOKS Amelia Rajecki |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok