| Nhật Bản U23 | |||||||
|
Bảng xếp hạng:0
T:9
B:1
|
90.0%Tỷ lệ thắng
|
||||||
| FT | Trận đấu | Thắng | Thua | RS | Mất điểm | HS +/- | thắng% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 10 | 9 | 1 | 44 | 16 | +28 | 90.0% |
| 6 | 5 | 1 | 22 | 13 | +9 | 83.3% | |
| 4 | 4 | 0 | 22 | 3 | +19 | 100.0% | |
| 6 trận gần | 6 | 6 | 0 | 30 | 8 | +22 | 100.0% |
| U23 Hàn Quốc | |||||||
|
Bảng xếp hạng:0
T:5
B:4
|
55.6%Tỷ lệ thắng
|
||||||
| FT | Trận đấu | Thắng | Thua | RS | Mất điểm | HS +/- | thắng% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 9 | 5 | 4 | 30 | 27 | +3 | 55.6% |
| 5 | 3 | 2 | 19 | 20 | -1 | 60.0% | |
| 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | +4 | 50.0% | |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 4 | 17 | 24 | -7 | 33.3% |
| Giải đấu | Thời gian | Chủ | R | Khách | T/B | HDP | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 2-1 | U23 Hàn Quốc | T |
B
B
|
6.5
6.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 3-0 | U23 Hàn Quốc | T |
T
T
|
6.5
6.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 1-2 | Nhật Bản U23 | T |
B
B
|
7.5
6.5
X
X
|
|
| trận gần đây, thắng, Tỷ lệ thắng:, Tỷ lệ thắng kèo:, Tỷ lệ Tài: | |||||||
| Giải đấu | Thời gian | Chủ | R | Khách | T/B | HDP | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 5-4 | U23 Great Britain | T |
|
|
|
| WBSC-U23 | Puerto Rico U23 | 0-5 | Nhật Bản U23 | T |
T
T
|
6.5
6.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 2-1 | U23 Hàn Quốc | T |
B
B
|
6.5
6.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Nicaragua U23 | 1-9 | Nhật Bản U23 | T |
T
T
|
6.5
6.5
T
T
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 5-1 | U23 Venezuela | T |
T
T
|
6.5
6.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Great Britain | 1-4 | Nhật Bản U23 | T |
B
B
|
6.5
8.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 7-1 | U23 Colombia | T |
T
T
|
5.5
5.5
T
T
|
|
| WBSC-U23 | Úc U23 | 1-4 | Nhật Bản U23 | T |
T
T
|
5.5
5.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 2-0 | China U23 | T |
B
B
|
7.5
7.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 1-6 | Puerto Rico U23 | B |
B
B
|
5.5
5.5
T
T
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 3-0 | U23 Hàn Quốc | T |
T
T
|
6.5
6.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 1-2 | Nhật Bản U23 | T |
B
B
|
7.5
6.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 2-1 | Úc U23 | T |
|
|
|
| WBSC-U23 | Nam Phi U23 | 0-9 | Nhật Bản U23 | T |
T
T
|
10.5
10.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 4-1 | U23 Colombia | T |
T
T
|
7.5
7.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 1-3 | U23 Đài Loan TQ | B |
B
B
|
7.5
7.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Venezuela | 2-5 | Nhật Bản U23 | T |
T
T
|
8.5
8.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Đức | 0-6 | Nhật Bản U23 | T |
B
B
|
9.5
9.5
X
X
|
|
| trận gần đây, thắng, Tỷ lệ thắng:, Tỷ lệ thắng kèo:, Tỷ lệ Tài: | |||||||
| Giải đấu | Thời gian | Chủ | R | Khách | T/B | HDP | T/X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 3-2 | Cuba U23 | T |
|
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 2-1 | U23 Hàn Quốc | B |
T
T
|
6.5
6.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Puerto Rico U23 | 3-1 | U23 Hàn Quốc | B |
B
B
|
6.5
7.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 7-2 | China U23 | T |
T
T
|
6.5
6.5
T
T
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 1-7 | Nicaragua U23 | B |
B
B
|
5.5
5.5
T
T
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 4-8 | U23 Venezuela | B |
B
B
|
5.5
5.5
T
T
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 4-1 | U23 Hà Lan | T |
T
T
|
6.5
6.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Nam Phi U23 | 1-6 | U23 Hàn Quốc | T |
B
B
|
10.5
10.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Đài Loan TQ | 1-3 | U23 Hàn Quốc | T |
T
T
|
5.5
5.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | Nhật Bản U23 | 3-0 | U23 Hàn Quốc | B |
B
B
|
6.5
6.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 5-4 | U23 Colombia | T |
B
B
|
8.5
8.5
T
T
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 1-2 | Nhật Bản U23 | B |
T
T
|
7.5
6.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Đài Loan TQ | 2-6 | U23 Hàn Quốc | T |
|
|
|
| WBSC-U23 | U23 Mexico | 0-1 | U23 Hàn Quốc | T |
T
T
|
7.5
7.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 3-2 | Puerto Rico U23 | T |
B
B
|
7.5
7.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 4-3 | Úc U23 | T |
B
B
|
8.5
8.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 4-0 | Cuba U23 | T |
T
T
|
7.5
7.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hà Lan | 0-4 | U23 Hàn Quốc | T |
B
B
|
9.5
9.5
X
X
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 6-4 | U23 Cộng hòa Séc | T |
|
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 9-1 | U23 Đức | T |
T
T
|
9.5
9.5
T
T
|
|
| WBSC-U23 | U23 Cộng hòa Dominican | 4-10 | U23 Hàn Quốc | T |
|
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 4-5 | U23 Colombia | B |
T
T
|
8.5
8.5
T
T
|
|
| WBSC-U23 | U23 Venezuela | 3-0 | U23 Hàn Quốc | B |
|
|
|
| WBSC-U23 | Panama U23 | 5-2 | U23 Hàn Quốc | B |
|
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 8-7 | U23 Hà Lan | T |
|
|
|
| WBSC-U23 | U23 Hàn Quốc | 4-6 | Nicaragua U23 | B |
|
|
|
| trận gần đây, thắng, Tỷ lệ thắng:, Tỷ lệ thắng kèo:, Tỷ lệ Tài: | |||||||
| Trận đấu | Thắng | Thua | T% | |
|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 9 | 5 | 4 | 56% |
| 5 | 2 | 3 | 40% | |
| 4 | 3 | 1 | 75% | |
| Gần đây | 6 | TBTTBT |
67% | |
| Trận đấu | Thắng | Thua | T% | |
|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 8 | 4 | 4 | 50% |
| 4 | 2 | 2 | 50% | |
| 4 | 2 | 2 | 50% | |
| Gần đây | 6 | TBTBBT |
50% | |
| Giải đấu | Thời gian | Chủ | R | Khách | HDP | T/B |
|---|---|---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
||||||
| Giải đấu | Thời gian | Chủ | R | Khách | HDP | T/B |
|---|---|---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
||||||
| Giải đấu | Thời gian | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| WBSC-U23 | Khách | Cuba U23 | 0 ngày | |
| WBSC-U23 | Khách | Nam Phi U23 | 2 ngày |
| Giải đấu | Thời gian | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| WBSC-U23 | Khách | U23 Venezuela | 1 ngày | |
| WBSC-U23 | Chủ | U23 Great Britain | 1 ngày |