| Cangrejeros | |||||||
|
Bảng xếp hạng:0
T:1
B:2
|
33.3%Tỷ lệ thắng
|
||||||
| FT | Trận đấu | Thắng | Thua | RS | Mất điểm | HS +/- | thắng% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 3 | 1 | 2 | 11 | 14 | -3 | 33.3% |
| 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | +2 | 50.0% | |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0.0% | |
| 6 trận gần | 3 | 1 | 2 | 11 | 14 | -3 | 33.3% |
| Indios de Mayaguez | |||||||
|
Bảng xếp hạng:0
T:1
B:2
|
33.3%Tỷ lệ thắng
|
||||||
| FT | Trận đấu | Thắng | Thua | RS | Mất điểm | HS +/- | thắng% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 3 | 1 | 2 | 11 | 18 | -7 | 33.3% |
| 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 0.0% | |
| 2 | 1 | 1 | 9 | 13 | -4 | 50.0% | |
| 6 trận gần | 3 | 1 | 2 | 11 | 18 | -7 | 33.3% |
| Trận đấu | Thắng | Thua | T% | |
|---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
||||
| Trận đấu | Thắng | Thua | T% | |
|---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
||||
| Giải đấu | Thời gian | Chủ | R | Khách | HDP | T/B |
|---|---|---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
||||||
| Giải đấu | Thời gian | Chủ | R | Khách | HDP | T/B |
|---|---|---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
||||||
| Giải đấu | Thời gian | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| PRLBPRC | Khách | Gigantes de Carolina | 0 ngày | |
| PRLBPRC | Khách | San Juan | 2 ngày | |
| PRLBPRC | Chủ | San Juan | 4 ngày |
| Giải đấu | Thời gian | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| PRLBPRC | Chủ | Criollos Caguas | 0 ngày | |
| PRLBPRC | Khách | Leones de Ponce | 2 ngày | |
| PRLBPRC | Chủ | Leones de Ponce | 4 ngày |