| Santiago de Cuba | |||||||
|
Bảng xếp hạng:6
T:15
B:11
|
57.7%Tỷ lệ thắng
|
||||||
| FT | Trận đấu | Thắng | Thua | RS | Mất điểm | HS +/- | thắng% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 26 | 15 | 11 | 209 | 194 | +15 | 57.7% |
| 11 | 6 | 5 | 98 | 86 | +12 | 54.5% | |
| 15 | 9 | 6 | 111 | 108 | +3 | 60.0% | |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 4 | 29 | 49 | -20 | 33.3% |
| Camaguey | |||||||
|
Bảng xếp hạng:12
T:10
B:17
|
37.0%Tỷ lệ thắng
|
||||||
| FT | Trận đấu | Thắng | Thua | RS | Mất điểm | HS +/- | thắng% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 27 | 10 | 17 | 133 | 166 | -33 | 37.0% |
| 15 | 7 | 8 | 84 | 77 | +7 | 46.7% | |
| 12 | 3 | 9 | 49 | 89 | -40 | 25.0% | |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 4 | 26 | 28 | -2 | 33.3% |
| Trận đấu | Thắng | Thua | T% | |
|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 1 | 0 | 0 | 0% |
| 0 | 0 | 0 | 0% | |
| 0 | 0 | 0 | 0% | |
| Gần đây | 1 | B |
0% | |
| Trận đấu | Thắng | Thua | T% | |
|---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
||||
| Giải đấu | Thời gian | Chủ | R | Khách | HDP | T/B |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cuba LEBC | Industriales | 6-8 | Santiago de Cuba | T |
| Giải đấu | Thời gian | Chủ | R | Khách | HDP | T/B |
|---|---|---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
||||||
| Giải đấu | Thời gian | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| SN | Chủ | Camaguey | 1 ngày | |
| SN | Chủ | Las Tunas | 3 ngày | |
| SN | Chủ | Las Tunas | 4 ngày |
| Giải đấu | Thời gian | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| SN | Khách | Santiago de Cuba | 1 ngày | |
| SN | Khách | Guantanamo | 3 ngày | |
| SN | Khách | Guantanamo | 4 ngày |